Kết quả tra từ “山丹县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山丹县Shān dān xiàn
huyện Sơn Đan, Trương Dịch 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc