Kết quả tra từ “层次分明”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
层次分明céng cì fēn míng
có tầng lớp; có cấu trúc; gồm các phần rõ rệt