Kết quả tra từ “层压”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
层压céng yā
ép laminate
层压式推销céng yā shì tuī xiāo
kế hoạch bán hàng đa cấp