Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “尸体”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
尸体shī tǐ

thi thể; xác chết; xác; LT:具[ju4]

Cụm từ
尸体解剖shī tǐ jiě pōu

khám nghiệm tử thi; phẫu thuật tử thi

Cụm từ
尸体袋shī tǐ dài

túi đựng thi thể

Cụm từ
尸体剖检shī tǐ pōu jiǎn

khám nghiệm tử thi

Cụm từ