Kết quả tra từ “居民点儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
居民点儿jū mín diǎn r
biến thể của 居民點|居民点[ju1 min2 dian3]