Kết quả tra từ “居民消费价格指数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
居民消费价格指数jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù
chỉ số giá tiêu dùng CPI