Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屁民

pì mín

屁民 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 屁民 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) thường dân; tầng lớp thấp; kẻ vô danh tiểu tốt

Tra từ liên quan