Kết quả tra từ “尿布”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尿布niào bù
tã lót
尿布疹niào bù zhěn
hăm tã
纸尿布zhǐ niào bù
tã dùng một lần