Kết quả tra từ “就绪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
就绪jiù xù
sẵn sàng; đi vào trật tự
一切就绪yī qiè jiù xù
mọi thứ vào đúng chỗ và sẵn sàng (thành ngữ)