Kết quả tra từ “尥蹶子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尥蹶子liào juě zi
(lao, ngựa v.v.) đá về phía sau; đá bằng chân sau; nghĩa bóng: nổi giận; phản kháng