Kết quả tra từ “尖锐化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尖锐化jiān ruì huà
trở nên mãnh liệt; trở nên cấp bách; lên đến đỉnh điểm