Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尖椒

jiān jiāo

尖椒 là gì?

尖椒 [jiān jiāo] có nghĩa là ớt cay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尖椒 trong tiếng Việt

ớt cay

Cách đọc và ghi nhớ 尖椒

尖椒 được đọc là jiān jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ớt cay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan