Kết quả tra từ “少年夫妻老来伴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
少年夫妻老来伴shào nián fū qī lǎo lái bàn
vợ chồng khi trẻ, bạn đời khi về già