Kết quả tra từ “少来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
少来shǎo lái
tránh (làm gì đó); (thông tục) Thôi nào!; Tha cho tôi!; Đủ rồi đó!