Kết quả tra từ “小题大作”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小题大作xiǎo tí dà zuò
biến thể của 小題大做|小题大做[xiao3 ti2 da4 zuo4]