Kết quả tra từ “小节”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小节xiǎo jié
vấn đề nhỏ; chuyện vặt; ô nhạc
小节线xiǎo jié xiàn
vạch nhịp (nhạc)
不拘小节bù jū xiǎo jié
không quá bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)