Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小节”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小节xiǎo jié

vấn đề nhỏ; chuyện vặt; ô nhạc

Cụm từ
小节线xiǎo jié xiàn

vạch nhịp (nhạc)

Cụm từ
不拘小节bù jū xiǎo jié

không quá bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)

Thành ngữ