Kết quả tra từ “小球”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小球xiǎo qiú
môn thể thao như bóng bàn và cầu lông dùng bóng nhỏ; xem thêm 大球[da4 qiu2]
肾小球shèn xiǎo qiú
cầu thận (y học)