Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小民”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小民xiǎo mín

người dân thường; dân thường; thường dân

Cụm từ
市井小民shì jǐng xiǎo mín

người dân thường; dân dã; thường dân

Cụm từ
升斗小民shēng dǒu xiǎo mín

(thành ngữ) người nghèo; những người sống cầm chừng

Thành ngữ