Kết quả tra từ “小手小脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小手小脚xiǎo shǒu xiǎo jiǎo
keo kiệt; hà tiện; thiếu táo bạo; nhút nhát