Kết quả tra từ “小型”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小型xiǎo xíng
quy mô nhỏ; kích thước nhỏ
小型车xiǎo xíng chē
xe hơi cỡ nhỏ
小型货车xiǎo xíng huò chē
xe tải nhẹ
小型汽车xiǎo xíng qì chē
xe hơi nhỏ gọn
小型柜橱xiǎo xíng guì chú
tủ nhỏ
小型核武器xiǎo xíng hé wǔ qì
vũ khí hạt nhân mini
小型巴士xiǎo xíng bā shì
xe buýt nhỏ; xe buýt mini
小型企业xiǎo xíng qǐ yè
doanh nghiệp nhỏ
中小型企业zhōng xiǎo xíng qǐ yè
doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa (SME)