Kết quả tra từ “小团体主义”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小团体主义xiǎo tuán tǐ zhǔ yì
chủ nghĩa bè phái; tâm lý nhóm nhỏ