Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小吃

xiǎo chī

小吃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小吃 trong tiếng Việt

đồ ăn vặt; điểm tâm; Lượng từ: 家[jia1]

Tra từ liên quan