Kết quả tra từ “导演”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
导演dǎo yǎn
đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)
电影导演diàn yǐng dǎo yǎn
đạo diễn phim