Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “导出”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
导出dǎo chū

suy ra; được suy ra; phép suy diễn; dẫn đến; gây ra; xuất (dữ liệu)

Cụm từ
导出值dǎo chū zhí

giá trị được tính toán suy ra; giá trị dẫn xuất

Cụm từ