Kết quả tra từ “导出”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
导出dǎo chū
suy ra; được suy ra; phép suy diễn; dẫn đến; gây ra; xuất (dữ liệu)
导出值dǎo chū zhí
giá trị được tính toán suy ra; giá trị dẫn xuất