Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “对象”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
对象duì xiàng

mục tiêu; đối tượng; bạn đời; bạn trai; bạn gái; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
面向对象语言miàn xiàng duì xiàng yǔ yán

ngôn ngữ hướng đối tượng

Cụm từ
面向对象的技术miàn xiàng duì xiàng de jì shù

công nghệ hướng đối tượng

Cụm từ
约会对象yuē huì duì xiàng

đối tượng hẹn hò; một buổi hẹn (bạn trai hoặc bạn gái)

Cụm từ
相对象xiàng duì xiàng

gặp gỡ đối tượng kết hôn tiềm năng

Cụm từ
文档对象模型Wén dàng Duì xiàng Mó xíng

Document Object Model (DOM)

Cụm từ
找对象zhǎo duì xiàng

tìm bạn đời; tìm người yêu

Cụm từ