Kết quả tra từ “对羟基苯甲酸酯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对羟基苯甲酸酯duì qiǎng jī běn jiǎ suān zhǐ
paraben (hóa học)