对等對等
对等 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 对等 trong tiếng Việt
địa vị bình đẳng; đối xử bình đẳng; ngang bằng (theo pháp luật); công bằng; có đi có lại
địa vị bình đẳng; đối xử bình đẳng; ngang bằng (theo pháp luật); công bằng; có đi có lại