Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对等對等

duì děng

对等 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对等 trong tiếng Việt

địa vị bình đẳng; đối xử bình đẳng; ngang bằng (theo pháp luật); công bằng; có đi có lại

Tra từ liên quan