Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “对称破缺”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
对称破缺
duì chèn pò quē

phá vỡ đối xứng (vật lý)

Cụm từ
自发对称破缺
zì fā duì chèn pò quē

sự phá vỡ đối xứng tự phát (vật lý)

Cụm từ