Kết quả tra từ “对称破缺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对称破缺duì chèn pò quē
phá vỡ đối xứng (vật lý)
自发对称破缺zì fā duì chèn pò quē
sự phá vỡ đối xứng tự phát (vật lý)