Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对称對稱

duì chèn

对称 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对称 trong tiếng Việt

đối xứng; cân đối

Tra từ liên quan