Kết quả tra từ “对氨基苯丙酮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对氨基苯丙酮duì ān jī běn bǐng tóng
p-aminopropiophenone