对比對比 duì bǐ 对比 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 对比 trong tiếng Việt so sánh; tương phản; tỉ lệ; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan