Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对比對比

duì bǐ

对比 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对比 trong tiếng Việt

so sánh; tương phản; tỉ lệ; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan