对比
so sánh; tương phản; tỉ lệ; LT:個|个[ge4]
so sánh; tương phản; tỉ lệ; LT:個|个[ge4]
对比 thường mang nghĩa “so sánh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 对比, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
độ tương phản (cân bằng đen và trắng trong cài đặt màn hình TV); mức độ tương phản
›对比温度duì bǐ wēn dùtương phản nhiệt độ; chênh lệch nhiệt độ (của cơ thể so với môi trường xung quanh)
›对比色duì bǐ sètương phản màu sắc
›对标duì biāoso sánh sản phẩm với (sản phẩm đối thủ); đối chuẩn với (sản phẩm khác)
›对歌duì gēcâu đáp của song ca; hát đối đáp
›对案duì ànđề xuất đối ứng
›对比联想duì bǐ lián xiǎngliên tưởng từ ngữ; liên tưởng ý tưởng
›对杯duì bēinâng ly cùng nhau; chúc rượu lẫn nhau
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.