Kết quả tra từ “对比”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对比duì bǐ
so sánh; tương phản; tỉ lệ; LT:個|个[ge4]
对比色duì bǐ sè
tương phản màu sắc
对比联想duì bǐ lián xiǎng
liên tưởng từ ngữ; liên tưởng ý tưởng
对比温度duì bǐ wēn dù
tương phản nhiệt độ; chênh lệch nhiệt độ (của cơ thể so với môi trường xung quanh)
对比度duì bǐ dù
độ tương phản (cân bằng đen và trắng trong cài đặt màn hình TV); mức độ tương phản