Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对方對方

duì fāng

对方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对方 trong tiếng Việt

người kia; bên kia; phía bên kia

Tra từ liên quan