Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “对方”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
对方duì fāng

người kia; bên kia; phía bên kia

Cụm từ
对方付费电话duì fāng fù fèi diàn huà

cuộc gọi người nhận trả tiền

Cụm từ
对方付款电话duì fāng fù kuǎn diàn huà

cuộc gọi người nhận trả tiền

Cụm từ