Kết quả cho “对帐”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đối chiếu sổ sách; cũng viết 對賬|对账[dui4 zhang4]
xác minh sổ sách kế toán
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đối chiếu sổ sách; cũng viết 對賬|对账[dui4 zhang4]
xác minh sổ sách kế toán