Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对口對口

duì kǒu

对口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对口 trong tiếng Việt

  1. (hai người biểu diễn) nói hoặc hát luân phiên
  2. phù hợp với mục đích của công việc hoặc nhiệm vụ
  3. (món ăn) hợp khẩu vị ai đó
Tra từ liên quan