Kết quả tra từ “寻址”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寻址xún zhǐ
gửi địa chỉ; tìm kiếm địa chỉ; nhập dữ liệu vào bộ nhớ
可寻址kě xún zhǐ
có thể định địa chỉ (tin học); có thể truy cập qua một địa chỉ