Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “专营”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
专营zhuān yíng

chuyên kinh doanh (một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể); độc quyền

Cụm từ
专营店zhuān yíng diàn

đại lý độc quyền; cửa hàng nhượng quyền; cửa hàng ủy quyền

Cụm từ