Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “将就”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
将就jiāng jiu

chấp nhận (một cách miễn cưỡng); chịu đựng

Cụm từ
行将就木xíng jiāng jiù mù

gần đất xa trời; một chân bước vào mộ

Cụm từ