Kết quả tra từ “将就”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
将就jiāng jiu
chấp nhận (một cách miễn cưỡng); chịu đựng
行将就木xíng jiāng jiù mù
gần đất xa trời; một chân bước vào mộ