Kết quả tra từ “射电望远镜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
射电望远镜shè diàn wàng yuǎn jìng
kính viễn vọng vô tuyến