Kết quả tra từ “封开县”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
封开县Fēng kāi xiàn
huyện Fengkai ở Zhaoqing 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông