Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “宝贝”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
宝贝bǎo bèi

vật quý giá; kho báu; cưng; em bé; ốc tiền; người vô dụng hoặc nhân vật kỳ quặc

Cụm từ
宝贝疙瘩bǎo bèi gē da

(về một đứa trẻ) cục cưng

Cụm từ
宝贝儿bǎo bèi r

biến thể er hoá của 寶貝|宝贝[bao3 bei4]

Cụm từ
神奇宝贝Shén qí Bǎo bèi

Pokémon hoặc Pocket Monsters, trò chơi điện tử, anime và manga nổi tiếng của Nhật Bản

Cụm từ
心肝宝贝xīn gān bǎo bèi

cục cưng quý giá (thường chỉ con cái); người yêu

Cụm từ