Kết quả tra từ “宝石”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宝石bǎo shí
đá quý; ngọc; LT:枚[mei2],顆|颗[ke1]
蓝宝石lán bǎo shí
ngọc bích
绿宝石lǜ bǎo shí
beryl
红宝石hóng bǎo shí
hồng ngọc