Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “宝石”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
宝石bǎo shí

đá quý; ngọc; LT:枚[mei2],顆|颗[ke1]

Cụm từ
蓝宝石lán bǎo shí

ngọc bích

Cụm từ
绿宝石lǜ bǎo shí

beryl

Cụm từ
红宝石hóng bǎo shí

hồng ngọc

Cụm từ