Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “宝库”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
宝库bǎo kù

kho báu; kho tàng; kho tàng quý giá (thường nghĩa bóng, sách trí tuệ quý giá)

Cụm từ
知识宝库zhī shi bǎo kù

kho tàng tri thức

Cụm từ