Kết quả tra từ “宠物”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宠物chǒng wù
thú cưng
宠物门chǒng wù mén
cửa thú cưng; cửa nhỏ cho thú cưng