Kết quả cho “宽松”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rộng rãi; thoáng đãng; không chật chội; (quần áo) rộng rãi và thoải mái; thư giãn; không lo lắng; khá giả; dư dả
nới lỏng định lượng (tài chính)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rộng rãi; thoáng đãng; không chật chội; (quần áo) rộng rãi và thoải mái; thư giãn; không lo lắng; khá giả; dư dả
nới lỏng định lượng (tài chính)