Kết quả tra từ “审度”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
审度shěn duó
quan sát và đưa ra đánh giá
审度时势shěn duó shí shì
xem xét và đánh giá tình hình