Kết quả tra từ “宁可”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宁可nìng kě
tốt hơn nên; một người muốn...(hoặc không)...; thà rằng; (sẽ) tốt hơn để; (chọn) cái ít xấu hơn trong hai điều tồi tệ