Kết quả cho “加油”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cố lên
trạm xăng
nhân viên trạm xăng
vòi bơm nhiên liệu
thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện); làm cho hấp dẫn hơn
thêm dầu vào lửa (thành ngữ); fig. làm tình huống trầm trọng hơn; làm mọi người phẫn nộ và tình hình tồi tệ hơn