Kết quả tra từ “实数”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实数shí shù
số thực (toán học); giá trị thực
实数集shí shù jí
tập hợp số thực
实数值shí shù zhí
giá trị thực (toán học); lấy số thực làm giá trị (của một hàm số)